Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
母
JLPT N4–N5
母
母
MẪU
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
母
MẪU
Âm Hán Việt
mẫu
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
母
はは
mẫu
· mẹ (của mình)
お
母
さん
おかあさん
mẫu
· mẹ (của người khác)
祖
母
そぼ
tổ mẫu
· Bà (của mình)
N3
Từ vựng JLPT N3
2
母
はは
mẫu
· mẹ
祖
母
そぼ
tổ mẫu
· bà
N2
Từ vựng JLPT N2
1
義
母
ぎぼ
nghĩa mẫu
· mẹ chồng, mẹ vợ
N1
Từ vựng JLPT N1
1
母
体
ぼたい
mẫu thể
· tổ chức mẹ
← Chữ trước
父
Chữ sau →
静
This page is also in English →
×