Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
父
JLPT N4–N5
父
父
PHỤ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
父
PHỤ
Âm Hán Việt
phụ
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
父
ちち
phụ
· bố (của mình)
お
父
さん
おとうさん
phụ
· bố (của người khác)
祖
父
そふ
tổ phụ
· Ông (của mình)
N3
Từ vựng JLPT N3
2
父
ちち
phụ
· bố
祖
父
そふ
tổ phụ
· ông
N2
Từ vựng JLPT N2
1
義
父
ぎふ
nghĩa phụ
· bố chồng, bố vợ
← Chữ trước
荷
Chữ sau →
母
This page is also in English →
×