Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
荷
JLPT N4–N5
荷
荷
HÀ
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
荷
HÀ
Âm Hán Việt
hà
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
荷
物
にもの
hà vật
· hành lý
届きます[
荷
物が~]
とどきます[にもつが~]
giới hà vật
· Đến [hành lý]
落ちます[
荷
物が~]
おちます[にもつが~]
lạc hà vật
· Rơi [hành lý]
届きます[
荷
物が~]
とどきます[にもつが~]
giới hà vật
· Đến tay [hàng hóa]
荷
物
にもつ
hà vật
· Hành lý; đồ đạc
N3
Từ vựng JLPT N3
1
荷
物
にもつ
hà vật
· hành lý
N2
Từ vựng JLPT N2
4
荷
物預かり
にもつあずかり
hà vật dự
· gửi hành lý
荷
物
にもつ
hà vật
· hành lý
出
荷
しゅっか
xuất hà
· xuất kho, xuất hàng
入
荷
にゅうか
nhập hà
· nhập kho
N1
Từ vựng JLPT N1
2
重
荷
おもに
trọng hà
· gánh nặng
肩の
荷
が下りる
かたのにがおりる
kiên hà hạ
· trút được gánh nặng
← Chữ trước
消
Chữ sau →
父
This page is also in English →
×