JLPT N4–N5
消
消
TIÊU
22 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
消 TIÊU
- Âm Hán Việt
- tiêu
- Trong bài học
- 22 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 5
N3 Từ vựng JLPT N3 3
N2 Từ vựng JLPT N2 9
- 消極的なしょうきょくてきなtiêu cực đích · tiêu cực, thụ động
- 消費期限しょうひきげんtiêu phí kỳ hạn · ngày hết hạn sử dụng
- 消極的しょうきょくてきtiêu cực đích · tiêu cực
- 消防署しょうぼうしょtiêu phòng thự · trạm cứu hỏa
- 消滅しょうめつtiêu diệt · sự biến mất
- 消費税しょうひぜいtiêu phí thuế · thuế tiêu dùng
- 消火しょうかtiêu hỏa · chữa cháy
- 消毒しょうどくtiêu độc · khử trùng
- 取り消すとりけすthủ tiêu · hủy bỏ