Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
封
JLPT N4–N5
封
封
PHONG
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
封
PHONG
Âm Hán Việt
phong
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
封
筒
ふうとう
phong bì
封
筒
ふうとう
Phong bì
N1
Từ vựng JLPT N1
3
封
建制
ほうけんせい
phong kiến chế
· phong kiến
封
じる
ふうじる
phong
· phong tỏa, chặn đứng
封
鎖
ふうさ
phong tỏa
· phong tỏa
← Chữ trước
切
Chữ sau →
筒
This page is also in English →
×