JLPT N4–N5
月
月
NGUYỆT
21 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
月 NGUYỆT
- Âm Hán Việt
- nguyệt
- Trong bài học
- 21 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 12
- 月曜日げつようびnguyệt diệu nhật · Thứ Hai
- 先月せんげつtiên nguyệt · tháng trước
- 今月こんげつkim nguyệt · tháng này
- 来月らいげつlai nguyệt · tháng sau
- ~月~がつnguyệt · tháng ~
- 何月なんがつhà nguyệt · tháng mấy
- ~か月~かげつnguyệt · ~ tháng
- [お]正月[お]しょうがつchính nguyệt · Tết (Dương lịch)
- 毎月まいつきmỗi nguyệt · Hàng tháng
- 月つきnguyệt · Mặt trăng
- 毎月まいつきmỗi nguyệt · Hàng tháng
- さ来月さらいげつlai nguyệt · Tháng sau nữa