JLPT N4–N5
明
明
MINH
32 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
明 MINH
- Âm Hán Việt
- minh
- Trong bài học
- 32 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 6
N3 Từ vựng JLPT N3 3
N2 Từ vựng JLPT N2 6
N1 Từ vựng JLPT N1 17
- 文明ぶんめいvăn minh · văn minh
- 弁明べんめいbiện minh · biện minh, thanh minh
- 透明性とうめいせいthấu minh tính · tính minh bạch
- 打ち明けるうちあけるđả minh · thổ lộ, tâm sự
- 解き明かすときあかすgiải minh · làm sáng tỏ
- 明かすあかすminh · tiết lộ; thức trắng
- 克明こくめいkhắc minh · tỉ mỉ, chi tiết
- 不透明ふとうめいbất thấu minh · không minh bạch, mờ mịt
- 不明瞭ふめいりょうbất minh liễu · không rõ ràng
- 賢明けんめいhiền minh · sáng suốt
- 明朗めいろうminh lãng · tươi sáng; minh bạch
- 明快めいかいminh khoái · rành mạch
- 簡明かんめいgiản minh · giản minh
- 鮮明せんめいtiên minh · rõ nét
- 不明ふめいbất minh · không rõ
- 明晰めいせきminh tích · minh mẫn, sáng rõ
- 糾明きゅうめいcủ minh · truy xét làm rõ