JLPT N4–N5

明

明

MINH

32 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

明 MINH

Âm Hán Việt
minh
Trong bài học
32 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 6

N3 Từ vựng JLPT N3 3

N2 Từ vựng JLPT N2 6

N1 Từ vựng JLPT N1 17