Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
曜
JLPT N4–N5
曜
曜
DIỆU
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
曜
DIỆU
Âm Hán Việt
diệu
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
7
月
曜
日
げつようび
nguyệt diệu nhật
· Thứ Hai
火
曜
日
かようび
hỏa diệu nhật
· Thứ Ba
水
曜
日
すいようび
thủy diệu nhật
· Thứ Tư
木
曜
日
もくようび
mộc diệu nhật
· Thứ Năm
金
曜
日
きんようび
kim diệu nhật
· Thứ Sáu
土
曜
日
どようび
thổ diệu nhật
· Thứ Bảy
日
曜
日
にちようび
nhật diệu nhật
· Chủ Nhật
← Chữ trước
月
Chữ sau →
火
This page is also in English →
×