Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
火
JLPT N4–N5
火
火
HỎA
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
火
HỎA
Âm Hán Việt
hỏa
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
火
曜日
かようび
hỏa diệu nhật
· Thứ Ba
火
ひ
hỏa
· Lửa
火
事
かじ
hỏa sự
· Hỏa hoạn
火
ひ
hỏa
· Lửa
N3
Từ vựng JLPT N3
2
火
山
かざん
hỏa sơn
· núi lửa
火
に油を注ぐ
ひにあぶらをそそぐ
hỏa du chú
· đổ thêm dầu vào lửa
N2
Từ vựng JLPT N2
4
火
山
かざん
hỏa sơn
· núi lửa
噴
火
ふんか
phún hỏa
· phun trào
消
火
しょうか
tiêu hỏa
· chữa cháy
鎮
火
ちんか
trấn hỏa
· dập tắt được lửa
N1
Từ vựng JLPT N1
1
顔から
火
が出る
かおからひがでる
nhan hỏa xuất
· đỏ mặt xấu hổ
← Chữ trước
曜
Chữ sau →
水
This page is also in English →
×