Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
速
JLPT N4–N5
速
速
TỐC
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
速
TỐC
Âm Hán Việt
tốc
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
早く /
速
く
はやく
tảo tốc
· Sớm / Nhanh
早く /
速
く
はやく
tảo tốc
· Sớm / Nhanh
速
達
そくたつ
tốc đạt
· Gửi nhanh
速
い
はやい
tốc
· Nhanh
N3
Từ vựng JLPT N3
2
高
速
道路
こうそくどうろ
cao tốc đạo lộ
· đường cao tốc
頭の回転が
速
い
あたまのかいてんがはやい
đầu hồi chuyển tốc
· nhanh trí
N2
Từ vựng JLPT N2
5
速
度
そくど
tốc độ
· tốc độ
高
速
道路
こうそくどうろ
cao tốc đạo lộ
· đường cao tốc
減
速
げんそく
giảm tốc
· giảm tốc
加
速
かそく
gia tốc
· tăng tốc
速
報
そくほう
tốc báo
· tin nhanh
N1
Từ vựng JLPT N1
4
拙
速
せっそく
chuyết tốc
· vội mà ẩu
速
やか
すみやか
tốc
· nhanh chóng, kịp thời
迅
速
じんそく
tấn tốc
· nhanh chóng
速
やかに
すみやかに
tốc
· nhanh chóng
← Chữ trước
早
Chữ sau →
貸
This page is also in English →
×