JLPT N4–N5

国

国

QUỐC

14 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

国 QUỐC

Âm Hán Việt
quốc
Trong bài học
14 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 4

N2 Từ vựng JLPT N2 5

N1 Từ vựng JLPT N1 5