JLPT N4–N5

兄

兄

HUYNH

4 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

兄 HUYNH

Âm Hán Việt
huynh
Trong bài học
4 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3

N3 Từ vựng JLPT N3 1