JLPT N4–N5
金
金
KIM
25 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
金 KIM
- Âm Hán Việt
- kim
- Trong bài học
- 25 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 5
N3 Từ vựng JLPT N3 5
N2 Từ vựng JLPT N2 13
- 募金ぼきんmộ kim · gây quỹ
- 補助金ほじょきんbổ trợ kim · tiền trợ cấp
- 金利きんりkim lợi · lãi suất
- 奨学金しょうがくきんtưởng học kim · học bổng
- 敷金しききんphu kim · tiền đặt cọc
- 礼金れいきんlễ kim · tiền lễ phép (thuê nhà Nhật)
- 税金ぜいきんthuế kim · thuế
- 返金へんきんphản kim · hoàn tiền
- 貯金ちょきんtrữ kim · tiền tiết kiệm
- 資金しきんtư kim · vốn, quỹ
- 借金しゃっきんtá kim · nợ nần
- 罰金ばっきんphạt kim · tiền phạt
- 年金ねんきんniên kim · lương hưu