Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
土
JLPT N4–N5
土
土
THỔ
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
土
THỔ
Âm Hán Việt
thổ
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
土
曜日
どようび
thổ diệu nhật
· Thứ Bảy
土
地
とち
thổ địa
· Đất đai
N3
Từ vựng JLPT N3
2
土
つち
thổ
· đất
土
産
みやげ
thổ sản
· quà lưu niệm
N2
Từ vựng JLPT N2
4
土
壌
どじょう
thổ nhưỡng
· đất, thổ nhưỡng
郷
土
料理
きょうどりょうり
hương thổ liệu lý
· ẩm thực địa phương
土
砂崩れ
どしゃくずれ
thổ sa băng
· sạt lở đất đá
土
台
どだい
thổ đài
· nền móng
N1
Từ vựng JLPT N1
5
土
壌汚染
どじょうおせん
thổ nhưỡng ô nhiễm
· ô nhiễm đất
領
土
問題
りょうどもんだい
lãnh thổ vấn đề
· tranh chấp lãnh thổ
土
台
どだい
thổ đài
· nền tảng
土
壇場
どたんば
thổ đàn trường
· phút chót
風
土
ふうど
phong thổ
· phong thổ, thổ nhưỡng văn hóa
← Chữ trước
金
Chữ sau →
番
This page is also in English →
×