Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
番
JLPT N4–N5
番
番
PHIÊN
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
番
PHIÊN
Âm Hán Việt
phiên
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
番
線
ばんせん
phiên tuyến
· sân ga số
電話
番
号
でんわばんごう
điện thoại phiên hiệu
· Số điện thoại
番
号
ばんごう
phiên hiệu
· Số hiệu
順
番
に
じゅんばんに
thuận phiên
· Theo thứ tự
N2
Từ vựng JLPT N2
3
番
地
ばんち
phiên địa
· số nhà
番
組
ばんぐみ
phiên tổ
· chương trình
順
番
じゅんばん
thuận phiên
· lượt, thứ tự
N1
Từ vựng JLPT N1
1
茶
番
ちゃばん
trà phiên
· trò hề
← Chữ trước
土
Chữ sau →
線
This page is also in English →
×