Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
線
JLPT N4–N5
線
線
TUYẾN
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
線
TUYẾN
Âm Hán Việt
tuyến
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
番
線
ばんせん
phiên tuyến
· sân ga số
新幹
線
しんかんせん
tân cán tuyến
· tàu Shinkansen (tàu điện siêu tốc của Nhật)
線
せん
tuyến
· Đường kẻ
N2
Từ vựng JLPT N2
4
新幹
線
しんかんせん
tân cán tuyến
· tàu cao tốc
視
線
しせん
thị tuyến
· ánh mắt, tầm nhìn
配
線
はいせん
phối tuyến
· hệ thống dây điện
車
線
しゃせん
xa tuyến
· làn đường
N1
Từ vựng JLPT N1
3
脱
線
だっせん
thoát tuyến
· trật đường ray, lạc đề
琴
線
きんせん
cầm tuyến
· dây tơ lòng
伏
線
ふくせん
phục tuyến
· phục bút, sự gài trước
← Chữ trước
番
Chữ sau →
帰
This page is also in English →
×