Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
帰
JLPT N4–N5
帰
帰
QUY
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
帰
QUY
Âm Hán Việt
quy
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
帰
ります
かえります
quy
· về
お
帰
りなさい
おかえりなさい
quy
· Mừng về nhà
帰
り
かえり
quy
· Lượt về
N2
Từ vựng JLPT N2
3
日
帰
り
ひがえり
nhật quy
· đi về trong ngày
帰
納
きのう
quy nạp
· quy nạp
里
帰
り
さとがえり
lý quy
· về thăm nhà mẹ đẻ
N1
Từ vựng JLPT N1
5
帰
納
きのう
quy nạp
· phép quy nạp
帰
する
きする
quy
· quy về, quy cho
帰
属
きぞく
quy thuộc
· quy thuộc
帰
依
きえ
quy y
· quy y, sùng tín
帰
結
きけつ
quy kết
· hệ quả
← Chữ trước
線
Chữ sau →
校
This page is also in English →
×