Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
校
JLPT N4–N5
校
校
HIỆU
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
校
HIỆU
Âm Hán Việt
hiệu
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
学
校
がっこう
học hiệu
· trường học
高
校
こうこう
cao hiệu
· Trường cấp 3
小学
校
しょうがっこう
tiểu học hiệu
· Tiểu học
中学
校
ちゅうがっこう
trung học hiệu
· Trung học cơ sở
N3
Từ vựng JLPT N3
5
学
校
がっこう
học hiệu
· trường học
高
校
こうこう
cao hiệu
· cấp ba
中学
校
ちゅうがっこう
trung học hiệu
· cấp hai
小学
校
しょうがっこう
tiểu học hiệu
· cấp một
校
長
こうちょう
hiệu trưởng
· hiệu trưởng
N2
Từ vựng JLPT N2
2
校
長
こうちょう
hiệu trưởng
· hiệu trưởng
校
正
こうせい
hiệu chính
· hiệu đính
← Chữ trước
帰
Chữ sau →
駅
This page is also in English →
×