Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
離
JLPT N4–N5
離
離
LY
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
離
LY
Âm Hán Việt
ly
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
離
婚します
りこんします
ly hôn
· Ly hôn
N3
Từ vựng JLPT N3
2
離
婚
りこん
ly hôn
· ly hôn
距
離
きょり
cự ly
· khoảng cách
N2
Từ vựng JLPT N2
2
離
婚
りこん
ly hôn
· ly hôn
距
離
きょり
cự ly
· khoảng cách
N1
Từ vựng JLPT N1
2
乖
離
かいり
quai ly
· sự tách rời, chênh lệch
剥
離
はくり
bác ly
· bong tróc
← Chữ trước
嘩
Chữ sau →
複
This page is also in English →
×