JLPT N3
期
期
KỲ
25 từ
N3 Gặp lần đầu ở JLPT N3
期 KỲ
- Âm Hán Việt
- kỳ
- Trong bài học
- 25 từ
N3 Từ vựng JLPT N3 3
N2 Từ vựng JLPT N2 18
- 定期券ていきけんđịnh kỳ khoán · vé tháng, vé đi lại định kỳ
- 潜伏期間せんぷくきかんtiềm phục kỳ gian · thời gian ủ bệnh
- 消費期限しょうひきげんtiêu phí kỳ hạn · ngày hết hạn sử dụng
- 賞味期限しょうみきげんthưởng vị kỳ hạn · hạn sử dụng tốt nhất
- 期限きげんkỳ hạn · thời hạn
- 延期えんきdiên kỳ · trì hoãn, dời lịch
- 四半期しはんきtứ bán kỳ · quý (3 tháng)
- 繁忙期はんぼうきphồn mang kỳ · mùa cao điểm
- 閑散期かんさんきnhàn tán kỳ · mùa thấp điểm
- 期間限定きかんげんていkỳ gian hạn định · giới hạn thời gian, chỉ có trong thời gian
- 初期しょきsơ kỳ · thời kỳ đầu
- 末期まっきmạt kỳ · giai đoạn cuối
- 定期ていきđịnh kỳ · định kỳ
- 不定期ふていきbất định kỳ · không định kỳ
- 期末きまつkỳ mạt · cuối kỳ
- 納期のうきnạp kỳ · hạn giao hàng
- 思春期ししゅんきtư xuân kỳ · tuổi dậy thì
- 反抗期はんこうきphản kháng kỳ · giai đoạn nổi loạn