JLPT N4–N5
車
車
XA
28 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
車 XA
- Âm Hán Việt
- xa
- Trong bài học
- 28 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 8
N3 Từ vựng JLPT N3 4
N2 Từ vựng JLPT N2 13
- 乗車券じょうしゃけんthừa xa khoán · vé xe
- 駐車場ちゅうしゃじょうtrú xa trường · bãi đỗ xe
- 途中下車とちゅうげしゃđồ trung hạ xa · xuống giữa đường
- 車庫しゃこxa khố · nhà để xe
- 車両しゃりょうxa lưỡng · phương tiện, toa xe
- 車線しゃせんxa tuyến · làn đường
- 停車ていしゃđình xa · dừng xe
- 発車はっしゃphát xa · xe khởi hành
- 満車まんしゃmãn xa · hết chỗ đỗ xe
- 車検しゃけんxa kiểm · đăng kiểm xe
- 車掌しゃしょうxa chưởng · nhân viên soát vé tàu
- 救急車きゅうきゅうしゃcứu cấp xa · xe cứu thương
- 車椅子くるまいすxa ỷ tử · xe lăn