Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
換
JLPT N4–N5
換
換
HOÁN
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
換
HOÁN
Âm Hán Việt
hoán
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
乗り
換
えます
のりかえます
thừa hoán
· Chuyển, đổi (tàu, xe)
換
えます
かえます
hoán
· Đổi, trao đổi
N3
Từ vựng JLPT N3
1
乗り
換
え
のりかえ
thừa hoán
· chuyển tàu
N2
Từ vựng JLPT N2
3
乗り
換
え
のりかえ
thừa hoán
· chuyển tuyến, đổi phương tiện
換
気
かんき
hoán khí
· thông gió
転
換
てんかん
chuyển hoán
· sự chuyển đổi
N1
Từ vựng JLPT N1
2
転
換
てんかん
chuyển hoán
· chuyển đổi
換
算
かんさん
hoán toán
· quy đổi
← Chữ trước
橋
Chữ sau →
浴
This page is also in English →
×