Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
表
JLPT N4–N5
表
表
BIỂU
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
表
BIỂU
Âm Hán Việt
biểu
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
時刻
表
じこくひょう
thời khắc biểu
· Bảng giờ
発
表
はっぴょう
phát biểu
· Phát biểu, công bố
表
おもて
biểu
· Mặt trước
N3
Từ vựng JLPT N3
2
時刻
表
じこくひょう
thời khắc biểu
· bảng giờ tàu
発
表
はっぴょう
phát biểu
· công bố
N2
Từ vựng JLPT N2
6
時刻
表
じこくひょう
thời khắc biểu
· lịch trình
表
現
ひょうげん
biểu hiện
· sự biểu đạt
表
記
ひょうき
biểu kí
· cách viết, ký hiệu
辞
表
じひょう
từ biểu
· đơn xin nghỉ việc
発
表
はっぴょう
phát biểu
· sự công bố, thuyết trình
図
表
ずひょう
đồ biểu
· biểu đồ và bảng
N1
Từ vựng JLPT N1
1
表
現の自由
ひょうげんのじゆう
biểu hiện tự do
· tự do biểu đạt
← Chữ trước
刻
Chữ sau →
服
This page is also in English →
×