Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
服
JLPT N4–N5
服
服
PHỤC
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
服
PHỤC
Âm Hán Việt
phục
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
服
ふく
phục
· Quần áo
N3
Từ vựng JLPT N3
2
服
屋
ふくや
phục ốc
· cửa hàng quần áo
克
服
こくふく
khắc phục
· vượt qua
N2
Từ vựng JLPT N2
2
服
装
ふくそう
phục trang
· trang phục
服
用
ふくよう
phục dụng
· việc uống thuốc
N1
Từ vựng JLPT N1
2
服
従
ふくじゅう
phục tùng
· phục tùng
克
服
こくふく
khắc phục
· khắc phục, vượt qua
← Chữ trước
表
Chữ sau →
製
This page is also in English →
×