Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
交
JLPT N4–N5
交
交
GIAO
16 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
交
GIAO
Âm Hán Việt
giao
Trong bài học
16 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
交
通
こうつう
giao thông
· Giao thông
交
差点
こうさてん
giao sai điểm
· Ngã tư
N3
Từ vựng JLPT N3
3
交
通
こうつう
giao thông
· giao thông
交
差点
こうさてん
giao sai điểm
· ngã tư
交
渉
こうしょう
giao thiệp
· đàm phán
N2
Từ vựng JLPT N2
7
交
渉
こうしょう
giao thiệp
· đàm phán, thương lượng
社
交
的
しゃこうてき
xã giao đích
· hòa đồng
交
通の便
こうつうのべん
giao thông tiện
· tiện lợi giao thông
外
交
がいこう
ngoại giao
· ngoại giao
交
付
こうふ
giao phó
· sự cấp phát
交
流
こうりゅう
giao lưu
· sự giao lưu
交
際
こうさい
giao tế
· sự giao thiệp, hẹn hò
N1
Từ vựng JLPT N1
4
交
わす
かわす
giao
· trao đổi; né
行き
交
う
ゆきかう
hành giao
· qua lại
交
錯
こうさく
giao thác
· đan xen
交
付
こうふ
giao phó
· cấp phát
← Chữ trước
合
Chữ sau →
最
This page is also in English →
×