Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
最
JLPT N4–N5
最
最
TỐI
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
最
TỐI
Âm Hán Việt
tối
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
最
近
さいきん
tối cận
· Gần đây
N2
Từ vựng JLPT N2
5
最
大
さいだい
tối đại
· lớn nhất
最
小
さいしょう
tối tiểu
· nhỏ nhất
最
高
さいこう
tối cao
· cao nhất, tuyệt nhất
最
低
さいてい
tối đê
· thấp nhất, tệ nhất
最
終
さいしゅう
tối chung
· cuối cùng
← Chữ trước
交
Chữ sau →
当
This page is also in English →
×