JLPT N4–N5

売

売

MẠI

10 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

売 MẠI

Âm Hán Việt
mại
Trong bài học
10 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2

N3 Từ vựng JLPT N3 2

N2 Từ vựng JLPT N2 4

N1 Từ vựng JLPT N1 2