Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
売
JLPT N4–N5
売
売
MẠI
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
売
MẠI
Âm Hán Việt
mại
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
売
り場
うりば
mại trường
· Khu bán hàng, quầy hàng
売
ります
うります
mại
· Bán
N3
Từ vựng JLPT N3
2
売
る
うる
mại
· bán
販
売
はんばい
phán mại
· bán hàng
N2
Từ vựng JLPT N2
4
販
売
はんばい
phán mại
· bán hàng
卸
売
おろしうり
tá mại
· bán buôn
小
売
こうり
tiểu mại
· bán lẻ
売
上
うりあげ
mại thượng
· doanh số bán
N1
Từ vựng JLPT N1
2
売
り込む
うりこむ
mại nhập
· chào hàng, tự tiến cử
油を
売
る
あぶらをうる
du mại
· tán gẫu bỏ bê việc
← Chữ trước
段
Chữ sau →
場
This page is also in English →
×