Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
思
JLPT N4–N5
思
思
TƯ
17 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
思
TƯ
Âm Hán Việt
tư
Trong bài học
17 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
思
い出します
おもいだします
tư xuất
· Nhớ lại
思
います
おもいます
tư
· Nghĩ
N3
Từ vựng JLPT N3
1
思
い出す
おもいだす
tư xuất
· nhớ lại
N2
Từ vựng JLPT N2
5
思
いがけない
おもいがけない
tư
· bất ngờ
思
いやり
おもいやり
tư
· sự quan tâm, đồng cảm
思
考
しこう
tư khảo
· tư duy
思
春期
ししゅんき
tư xuân kỳ
· tuổi dậy thì
思
わず
おもわず
tư
· bất giác, buột miệng
N1
Từ vựng JLPT N1
9
思
想
しそう
tư tưởng
· tư tưởng
思
索
しさく
tư sách
· suy nghĩ sâu sắc; tư duy
思
い立つ
おもいたつ
tư lập
· nảy ra ý định
思
い留まる
おもいとどまる
tư lưu
· nghĩ lại mà thôi
思
い返す
おもいかえす
tư phản
· nghĩ lại
思
い上がる
おもいあがる
tư thượng
· tự cao
思
い詰める
おもいつめる
tư cật
· nghĩ quẩn
思
わしい
おもわしい
tư
· khả quan
思
惑
おもわく
tư hoặc
· toan tính, dự tính
← Chữ trước
独
Chữ sau →
橋
This page is also in English →
×