Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
独
JLPT N4–N5
独
独
ĐỘC
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
独
ĐỘC
Âm Hán Việt
độc
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
独
身
どくしん
độc thân
· Độc thân
N3
Từ vựng JLPT N3
1
独
占
どくせん
độc chiếm
· độc quyền
N2
Từ vựng JLPT N2
6
孤
独
こどく
cô độc
· cô đơn, cô độc
独
立
どくりつ
độc lập
· độc lập
独
自
どくじ
độc tự
· riêng biệt, độc đáo
独
創
どくそう
độc sáng
· tính độc sáng
独
奏
どくそう
độc tấu
· độc tấu
独
身
どくしん
độc thân
· độc thân
N1
Từ vựng JLPT N1
5
独
占禁止
どくせんきんし
độc chiếm cấm chỉ
· chống độc quyền
独
自
どくじ
độc tự
· riêng biệt
独
善的
どくぜんてき
độc thiện đích
· tự cho mình đúng
独
断
どくだん
độc đoạn
· độc đoán
独
壇場
どくだんじょう
độc đàn trường
· sân khấu riêng
← Chữ trước
門
Chữ sau →
思
This page is also in English →
×