Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
続
JLPT N4–N5
続
続
TỤC
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
続
TỤC
Âm Hán Việt
tục
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
続
けます
つづけます
tục
· Tiếp tục
続
きます[熱が~]
つづきます[ねつが~]
tục nhiệt
· Kéo dài [sốt]
N3
Từ vựng JLPT N3
3
続
ける
つづける
tục
· tiếp tục
接
続
せつぞく
tiếp tục
· kết nối
持
続
じぞく
trì tục
· sự duy trì, kéo dài
N2
Từ vựng JLPT N2
5
手
続
き
てつづき
thủ tục
· thủ tục
搭乗手
続
き
とうじょうてつづき
tháp thừa thủ tục
· thủ tục lên máy bay
継
続
けいぞく
kế tục
· sự tiếp tục
続
編
ぞくへん
tục biên
· phần tiếp theo
相
続
そうぞく
tương tục
· sự thừa kế
N1
Từ vựng JLPT N1
3
永
続
えいぞく
vĩnh tục
· vĩnh viễn
持
続
可能
じぞくかのう
trì tục khả năng
· bền vững
永
続
的
えいぞくてき
vĩnh tục đích
· liên tục
← Chữ trước
訳
Chữ sau →
込
This page is also in English →
×