Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
探
JLPT N3
探
探
THÁM
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
探
THÁM
Âm Hán Việt
thám
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
探
す
さがす
thám
· tìm kiếm
N1
Từ vựng JLPT N1
4
探
求
たんきゅう
thám cầu
· tìm tòi; khám phá; truy cầu
探
る
さぐる
thám
· dò xét, thăm dò
探
索
たんさく
thám sách
· tìm kiếm, thăm dò
探
究
たんきゅう
thám cứu
· tìm tòi
← Chữ trước
解
Chữ sau →
走
This page is also in English →
×