Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
急
JLPT N4–N5
急
急
CẤP
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
急
CẤP
Âm Hán Việt
cấp
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
急
行
きゅうこう
cấp hành
· tàu tốc hành
特
急
とっきゅう
đặc cấp
· tàu tốc hành đặc biệt
急
ぎます
いそぎます
cấp
· Vội
急
に
きゅうに
cấp
· Đột ngột
救
急
車
きゅうきゅうしゃ
cứu cấp xa
· Xe cứu thương
N3
Từ vựng JLPT N3
2
急
ぐ
いそぐ
cấp
· vội vã
急
がば回れ
いそがばまわれ
cấp hồi
· đi đường vòng cho chắc
N2
Từ vựng JLPT N2
6
急
性
きゅうせい
cấp tính
· cấp tính
早
急
さっきゅう
tảo cấp
· khẩn trương, gấp rút
至
急
しきゅう
chí cấp
· khẩn cấp
応
急
おうきゅう
ứng cấp
· sơ cứu tạm thời
救
急
きゅうきゅう
cứu cấp
· cấp cứu
救
急
車
きゅうきゅうしゃ
cứu cấp xa
· xe cứu thương
N1
Từ vựng JLPT N1
2
急
激
きゅうげき
cấp kích
· đột ngột dữ dội
急
務
きゅうむ
cấp vụ
· việc cấp bách
← Chữ trước
通
Chữ sau →
特
This page is also in English →
×