Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
特
JLPT N4–N5
特
特
ĐẶC
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
特
ĐẶC
Âm Hán Việt
đặc
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
特
急
とっきゅう
đặc cấp
· tàu tốc hành đặc biệt
特
に
とくに
đặc
· Đặc biệt
N3
Từ vựng JLPT N3
2
特
許
とっきょ
đặc hứa
· bằng sáng chế
特
徴
とくちょう
đặc trưng
· đặc trưng
N2
Từ vựng JLPT N2
3
特
徴
とくちょう
đặc trưng
· đặc trưng
特
色
とくしょく
đặc sắc
· nét đặc sắc
特
集
とくしゅう
đặc tập
· chuyên đề
N1
Từ vựng JLPT N1
6
特
殊
とくしゅ
đặc thù
· đặc thù
特
異
とくい
đặc dị
· đặc dị
特
化
とっか
đặc hóa
· chuyên biệt hóa
特
権
とっけん
đặc quyền
· đặc quyền
特
色
とくしょく
đặc sắc
· đặc sắc
特
筆
とくひつ
đặc bút
· đáng ghi nhận đặc biệt
← Chữ trước
急
Chữ sau →
次
This page is also in English →
×