Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
証
JLPT N4–N5
証
証
CHỨNG
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
証
CHỨNG
Âm Hán Việt
chứng
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
外国人登録
証
がいこくじんとうろくしょう
ngoại quốc nhân đăng lục chứng
· Thẻ đăng ký người nước ngoài
保
証
書
ほしょうしょ
bảo chứng thư
· Giấy bảo hành
N3
Từ vựng JLPT N3
1
保
証
ほしょう
bảo chứng
· bảo hành
N2
Từ vựng JLPT N2
6
保
証
ほしょう
bảo chứng
· bảo hành, bảo đảm
検
証
けんしょう
kiểm chứng
· kiểm chứng, xác minh
立
証
りっしょう
lập chứng
· chứng minh
証
拠
しょうこ
chứng cứ
· chứng cứ
証
言
しょうげん
chứng ngôn
· lời khai làm chứng
保険
証
ほけんしょう
bảo hiểm chứng
· thẻ bảo hiểm y tế
N1
Từ vựng JLPT N1
4
弁
証
法
べんしょうほう
biện chứng pháp
· biện chứng pháp
論
証
ろんしょう
luận chứng
· lập luận; chứng minh
実
証
じっしょう
thực chứng
· chứng minh thực nghiệm
検
証
けんしょう
kiểm chứng
· kiểm chứng
← Chữ trước
建
Chữ sau →
紹
This page is also in English →
×