Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
建
JLPT N4–N5
建
建
KIẾN
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
建
KIẾN
Âm Hán Việt
kiến
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
建
物
たてもの
kiến vật
· Tòa nhà, nhà cửa
建
築家
けんちくか
kiến trúc gia
· Kiến trúc sư
N2
Từ vựng JLPT N2
4
一戸
建
て
いっこだて
nhất hộ kiến
· nhà riêng
建
前
たてまえ
kiến tiền
· lời nói ngoài mặt
建
築
けんちく
kiến trúc
· kiến trúc
建
設
けんせつ
kiến thiết
· sự xây dựng
N1
Từ vựng JLPT N1
2
封
建
制
ほうけんせい
phong kiến chế
· phong kiến
建
前
たてまえ
kiến tiền
· lời nói xã giao
← Chữ trước
正
Chữ sau →
証
This page is also in English →
×