Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
納
JLPT N3
納
納
NẠP
9 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
納
NẠP
Âm Hán Việt
nạp
Trong bài học
9 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
納
期
のうき
nạp kỳ
· hạn giao hàng
N2
Từ vựng JLPT N2
6
納
品
のうひん
nạp phẩm
· giao hàng
納
税
のうぜい
nạp thuế
· nộp thuế
帰
納
きのう
quy nạp
· quy nạp
納
得
なっとく
nạp đắc
· sự thông hiểu, chấp nhận
納
期
のうき
nạp kỳ
· hạn giao hàng
滞
納
たいのう
trệ nạp
· chậm nộp, nợ đọng
N1
Từ vựng JLPT N1
2
納
税
のうぜい
nạp thuế
· nộp thuế
帰
納
きのう
quy nạp
· phép quy nạp
← Chữ trước
在
Chữ sau →
企
This page is also in English →
×