Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
企
JLPT N3
企
企
XÍ
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
企
XÍ
Âm Hán Việt
xí
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
企
業
きぎょう
xí nghiệp
· doanh nghiệp
N2
Từ vựng JLPT N2
2
企
画
きかく
xí họa
· kế hoạch
企
てる
くわだてる
xí
· mưu tính, lên kế hoạch
N1
Từ vựng JLPT N1
2
多国籍
企
業
たこくせききぎょう
đa quốc tịch xí nghiệp
· tập đoàn đa quốc gia
企
てる
くわだてる
xí
· mưu tính, toan
← Chữ trước
納
Chữ sau →
流
This page is also in English →
×