Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
流
JLPT N3
流
流
LƯU
13 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
流
LƯU
Âm Hán Việt
lưu
Trong bài học
13 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
流
通
りゅうつう
lưu thông
· phân phối
N2
Từ vựng JLPT N2
6
海
流
かいりゅう
hải lưu
· dòng hải lưu
流
通
りゅうつう
lưu thông
· lưu thông, phân phối
濁
流
だくりゅう
trọc lưu
· dòng nước đục chảy xiết
物
流
ぶつりゅう
vật lưu
· logistics
合
流
ごうりゅう
hợp lưu
· nhập làn, hợp lưu
交
流
こうりゅう
giao lưu
· sự giao lưu
N1
Từ vựng JLPT N1
6
受け
流
す
うけながす
thụ lưu
· né tránh khéo
聞き
流
す
ききながす
văn lưu
· nghe rồi bỏ ngoài tai
流
動的
りゅうどうてき
lưu động đích
· biến động, chưa ổn định
流
布
るふ
lưu bố
· lan truyền
流
用
りゅうよう
lưu dụng
· dùng sai mục đích
亜
流
ありゅう
á lưu
· kẻ ăn theo
← Chữ trước
企
Chữ sau →
貿
This page is also in English →
×