JLPT N3
在
在
TẠI
17 từ
N3 Gặp lần đầu ở JLPT N3
在 TẠI
- Âm Hán Việt
- tại
- Trong bài học
- 17 từ
N3 Từ vựng JLPT N3 2
N2 Từ vựng JLPT N2 3
N1 Từ vựng JLPT N1 12
- 潜在意識せんざいいしきtiềm tại ý thức · tiềm thức
- 存在そんざいtồn tại · sự tồn tại
- 実在じつざいthực tại · thực tại
- 存在論そんざいろんtồn tại luận · hiện tượng luận
- 介在かいざいgiới tại · xen vào, tồn tại ở giữa
- 顕在化けんざいかhiển tại hóa · bộc lộ rõ ra
- 偏在へんざいthiên tại · phân bố không đều
- 所在しょざいsở tại · nơi tồn tại, chỗ quy trách nhiệm
- 顕在けんざいhiển tại · hiện hữu rõ
- 潜在せんざいtiềm tại · tiềm ẩn
- 潜在的せんざいてきtiềm tại đích · tiềm tàng
- 内在ないざいnội tại · nội tại