Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
鑽
JLPT N1
鑽
鑽
TOẢN
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
鑽
TOẢN
Âm Hán Việt
toản
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
研
鑽
けんさん
nghiên toản
· học tập chuyên cần; trau dồi
← Chữ trước
薫
Chữ sau →
詣
This page is also in English →
×