Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
括
JLPT N2
括
括
QUÁT
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
括
QUÁT
Âm Hán Việt
quát
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
総
括
そうかつ
tổng quát
· tổng kết
一
括
いっかつ
nhất quát
· trọn gói, một lần
N1
Từ vựng JLPT N1
4
概
括
がいかつ
khái quát
· tóm tắt; khái quát
包
括
ほうかつ
bao quát
· bao quát, tổng thể
統
括
とうかつ
thống quát
· thống quản
一
括
いっかつ
nhất quát
· gộp một lần
← Chữ trước
総
Chữ sau →
俯
This page is also in English →
×