Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
造
JLPT N3
造
造
TẠO
10 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
造
TẠO
Âm Hán Việt
tạo
Trong bài học
10 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
4
創
造
的
そうぞうてき
sáng tạo đích
· sáng tạo
製
造
せいぞう
chế tạo
· sản xuất
構
造
こうぞう
cấu tạo
· cấu trúc
創
造
そうぞう
sáng tạo
· sáng tạo
N2
Từ vựng JLPT N2
2
造
語
ぞうご
tạo ngữ
· từ mới tạo
構
造
こうぞう
cấu tạo
· cấu trúc
N1
Từ vựng JLPT N1
4
構
造
主義
こうぞうしゅぎ
cấu tạo chủ nghĩa
· cấu trúc luận
造
詣
ぞうけい
tạo nghệ
· kiến thức uyên thâm; chuyên môn sâu
構
造
こうぞう
cấu tạo
· cấu trúc
無
造
作
むぞうさ
vô tạo tác
· tùy tiện, không cầu kỳ
← Chữ trước
創
Chữ sau →
協
This page is also in English →
×