Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
創
JLPT N3
創
創
SÁNG
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
創
SÁNG
Âm Hán Việt
sáng
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
創
造的
そうぞうてき
sáng tạo đích
· sáng tạo
創
造
そうぞう
sáng tạo
· sáng tạo
N2
Từ vựng JLPT N2
2
独
創
どくそう
độc sáng
· tính độc sáng
創
作
そうさく
sáng tác
· sự sáng tác
N1
Từ vựng JLPT N1
2
創
出
そうしゅつ
sáng xuất
· tạo ra
創
意
そうい
sáng ý
· sáng kiến
← Chữ trước
怠
Chữ sau →
造
This page is also in English →
×