Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
怠
JLPT N3
怠
怠
ĐÃI
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
怠
ĐÃI
Âm Hán Việt
đãi
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
怠
け者
なまけもの
đãi giả
· lười biếng
N1
Từ vựng JLPT N1
4
怠
慢
たいまん
đãi mạn
· sự bê trễ; sao nhãng; lơ là
怠
る
おこたる
đãi
· lơ là, chểnh mảng
怠
惰
たいだ
đãi nọa
· lười biếng
懈
怠
けたい
giải đãi
· trễ nải, biếng nhác
← Chữ trước
臆
Chữ sau →
創
This page is also in English →
×