Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
臆
JLPT N3
臆
臆
ỨC
1 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
臆
ỨC
Âm Hán Việt
ức
Trong bài học
1 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
臆
病
おくびょう
ức bệnh
· nhút nhát
← Chữ trước
敢
Chữ sau →
怠
This page is also in English →
×