Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
研
JLPT N4–N5
研
研
NGHIÊN
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
研
NGHIÊN
Âm Hán Việt
nghiên
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
研
究者
けんきゅうしゃ
nghiên cứu giả
· Nhà nghiên cứu
研
究します
けんきゅうします
nghiên cứu
· Nghiên cứu
N3
Từ vựng JLPT N3
2
研
修
けんしゅう
nghiên tu
· đào tạo
研
究
けんきゅう
nghiên cứu
· nghiên cứu
N2
Từ vựng JLPT N2
3
研
究
けんきゅう
nghiên cứu
· nghiên cứu
研
修
けんしゅう
nghiên tu
· đào tạo, tập huấn
研
究室
けんきゅうしつ
nghiên cứu thất
· phòng nghiên cứu
N1
Từ vựng JLPT N1
3
研
鑽
けんさん
nghiên toản
· học tập chuyên cần; trau dồi
研
ぐ
とぐ
nghiên
· mài, giũa
研
ぎ澄ます
とぎすます
nghiên trừng
· mài giũa (giác quan)
← Chữ trước
者
Chữ sau →
究
This page is also in English →
×