Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
究
JLPT N4–N5
究
究
CỨU
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
究
CỨU
Âm Hán Việt
cứu
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
研
究
者
けんきゅうしゃ
nghiên cứu giả
· Nhà nghiên cứu
研
究
します
けんきゅうします
nghiên cứu
· Nghiên cứu
N3
Từ vựng JLPT N3
1
研
究
けんきゅう
nghiên cứu
· nghiên cứu
N2
Từ vựng JLPT N2
2
研
究
けんきゅう
nghiên cứu
· nghiên cứu
研
究
室
けんきゅうしつ
nghiên cứu thất
· phòng nghiên cứu
N1
Từ vựng JLPT N1
3
究
極
きゅうきょく
cứu cực
· tột cùng
追
究
ついきゅう
truy cứu
· truy tìm chân lý
探
究
たんきゅう
thám cứu
· tìm tòi
← Chữ trước
研
Chữ sau →
大
This page is also in English →
×