Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
識
JLPT N3
識
識
THỨC
15 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
識
THỨC
Âm Hán Việt
thức
Trong bài học
15 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
知
識
ちしき
tri thức
· kiến thức
N2
Từ vựng JLPT N2
6
意
識
いしき
ý thức
· ý thức
知
識
ちしき
tri thức
· kiến thức
常
識
じょうしき
thường thức
· thường thức
認
識
にんしき
nhận thức
· nhận thức
標
識
ひょうしき
tiêu thức
· biển báo
面
識
めんしき
diện thức
· sự quen mặt
N1
Từ vựng JLPT N1
8
無意
識
むいしき
vô ý thức
· vô thức
潜在意
識
せんざいいしき
tiềm tại ý thức
· tiềm thức
美意
識
びいしき
mỹ ý thức
· ý thức thẩm mỹ
認
識
論
にんしきろん
nhận thức luận
· nhận thức luận
見
識
けんしき
kiến thức
· kiến thức; nhận thức sáng suốt
博
識
はくしき
bác thức
· kiến thức uyên bác
良
識
りょうしき
lương thức
· lương tri
認
識
にんしき
nhận thức
· nhận thức
← Chữ trước
奨
Chữ sau →
居
This page is also in English →
×