Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
察
JLPT N4–N5
察
察
SÁT
14 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
察
SÁT
Âm Hán Việt
sát
Trong bài học
14 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
警
察
けいさつ
cảnh sát
· Cảnh sát
N2
Từ vựng JLPT N2
6
診
察
しんさつ
chẩn sát
· khám bệnh
警
察
署
けいさつしょ
cảnh sát thự
· đồn cảnh sát
洞
察
どうさつ
động sát
· sự thấu suốt
検
察
けんさつ
kiểm sát
· viện kiểm sát
観
察
かんさつ
quan sát
· sự quan sát
考
察
こうさつ
khảo sát
· sự khảo luận
N1
Từ vựng JLPT N1
7
洞
察
どうさつ
động sát
· sự thấu hiểu; nhìn thấu
考
察
こうさつ
khảo sát
· khảo sát; phân tích
査
察
ささつ
tra sát
· thanh tra; kiểm tra; kiểm toán
察
する
さっする
sát
· thấu hiểu, đoán ra
察
知
さっち
sát tri
· cảm nhận ra, đoán biết
視
察
しさつ
thị sát
· thị sát
推
察
すいさつ
suy sát
· suy đoán
← Chữ trước
警
Chữ sau →
規
This page is also in English →
×