Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
規
JLPT N4–N5
規
規
QUY
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
規
QUY
Âm Hán Việt
quy
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
規
則
きそく
quy tắc
· Quy tắc
N3
Từ vựng JLPT N3
1
規
則
きそく
quy tắc
· quy định
N2
Từ vựng JLPT N2
4
規
制
きせい
quy chế
· sự quản chế, siết chặt
規
定
きてい
quy định
· quy định
規
範
きはん
quy phạm
· chuẩn mực
規
模
きぼ
quy mô
· quy mô
N1
Từ vựng JLPT N1
2
規
律
きりつ
quy luật
· kỷ luật
規
範
きはん
quy phạm
· chuẩn mực
← Chữ trước
察
Chữ sau →
則
This page is also in English →
×